You have a solid argument
Nghĩa
Định nghĩa · Your reasoning is strong and convincing.
“You have a solid argument for your case.”Bạn có một lập luận vững chắc cho trường hợp của bạn.
“I admit, you have a solid argument that merits consideration.”Tôi thừa nhận, bạn có một lập luận vững chắc đáng được xem xét.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi bạn muốn tạo sự đồng thuận trong cuộc thảo luận.
Ghi chú · Sử dụng để công nhận sự logic của ý kiến.