You make a compelling case
Nghĩa
Định nghĩa · Your argument is very convincing.
“You make a compelling case for changing the policy.”Bạn đưa ra một lập luận hấp dẫn cho việc thay đổi chính sách.
“I see that you make a compelling case for your opinion.”Tôi thấy rằng bạn đưa ra một lập luận hấp dẫn cho ý kiến của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng thuận trong cuộc tranh luận.
Ghi chú · Thể hiện sự đồng tình với lập luận của người khác.