You present a valid perspective
Nghĩa
Định nghĩa · Your way of seeing things is reasonable.
“You present a valid perspective on the situation.”Bạn trình bày một quan điểm hợp lý về tình huống.
“I must say, you present a valid perspective that deserves attention.”Tôi phải nói rằng, bạn trình bày một quan điểm hợp lý xứng đáng được chú ý.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mở rộng ý kiến trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Thể hiện sự đồng tình với quan điểm của người khác.