Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You present a valid perspective

You present a valid perspective

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn trình bày một quan điểm hợp lý.
UK /ju prɪˈzɛnt ə ˈvælɪd pərˈspɛktɪv/ · US /ju prɪˈzɛnt ə ˈvælɪd pərˈspɛktɪv/
Your way of seeing things is reasonable.
You present a valid perspective on the situation.
→ Bạn trình bày một quan điểm hợp lý về tình huống.
I must say, you present a valid perspective that deserves attention.→ Tôi phải nói rằng, bạn trình bày một quan điểm hợp lý xứng đáng được chú ý.
Đồng nghĩa
You offer a reasonable viewYou have a sound perspective
Collocations
You present a valid perspective onYou present a valid perspective regarding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mở rộng ý kiến trong bài viết của bạn.
Thể hiện sự đồng tình với quan điểm của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...