Kho từ › Collocations · sport › challenge limits

challenge limits

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thách thức giới hạn cá nhân hoặc rào cản
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈlɪm.ɪts/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈlɪm.ɪts/
to push beyond personal boundaries or restrictions
Athletes often challenge limits to achieve greatness.
→ Các vận động viên thường thách thức giới hạn để đạt được sự vĩ đại.
He aimed to challenge his limits during the marathon.→ Anh ấy nhắm đến việc thách thức giới hạn của mình trong cuộc thi marathon.
Đồng nghĩa
push boundariestest limits
Collocations
challenge physical limitschallenge mental limits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tinh thần vượt khó.
Thách thức giới hạn giúp phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...