Kho từ › Collocations · sport › reach a milestone

reach a milestone

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đạt được một mục tiêu hoặc cột mốc quan trọng
UK /riːtʃ ə ˈmaɪlstoʊn/ · US /riːtʃ ə ˈmaɪlstoʊn/
to achieve a significant goal or point
Winning the championship was a milestone for the team.
→ Chiến thắng chức vô địch là một cột mốc quan trọng cho đội.
She reached a milestone in her training this week.→ Cô ấy đã đạt được một cột mốc trong quá trình tập luyện tuần này.
Đồng nghĩa
achieve a goalhit a target
Collocations
reach personal milestonesreach professional milestones
🎯 IELTS: Nêu rõ các cột mốc trong sự nghiệp thể thao của bạn.
Cột mốc là một dấu hiệu của sự tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...