Kho từ › Collocations · sport › increase motivation

increase motivation

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tăng cường mong muốn đạt được điều gì đó
UK /ɪnˈkriːs ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ · US /ɪnˈkriːs ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
to boost the desire to achieve something
Coaches work to increase motivation among players.
→ Các huấn luyện viên làm việc để tăng cường động lực cho các cầu thủ.
Setting goals can help increase motivation in sports.→ Đặt mục tiêu có thể giúp tăng cường động lực trong thể thao.
Đồng nghĩa
boost enthusiasmenhance drive
Collocations
increase team motivationincrease personal motivation
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho động lực.
Động lực là yếu tố quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...