Kho từ › Collocations · sport › cultivate discipline

cultivate discipline

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
phát triển sự tự kiểm soát và thói quen tập luyện
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈdɪs.ə.plɪn/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈdɪs.ə.plɪn/
to develop self-control and training habits
Athletes must cultivate discipline to succeed.
→ Các vận động viên phải phát triển sự kỷ luật để thành công.
She learned to cultivate discipline through rigorous training.→ Cô ấy đã học cách phát triển kỷ luật thông qua việc tập luyện nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
foster disciplinebuild self-discipline
Collocations
cultivate mental disciplinecultivate training discipline
🎯 IELTS: Nêu bật tầm quan trọng của kỷ luật trong bài viết.
Kỷ luật là yếu tố thiết yếu trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...