Kho từ › Collocations · sport › master techniques

master techniques

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
trở nên thành thạo trong các phương pháp cụ thể
UK /ˈmɑː.stər tɛkˈniːks/ · US /ˈmɑː.stər tɛkˈniːks/
to become highly skilled in specific methods
Players must master techniques to excel in their sport.
→ Các cầu thủ phải thành thạo các kỹ thuật để xuất sắc trong thể thao của họ.
He spent years trying to master swimming techniques.→ Anh ấy đã dành nhiều năm để cố gắng thành thạo các kỹ thuật bơi lội.
Đồng nghĩa
perfect techniquesrefine skills
Collocations
master fundamental techniquesmaster advanced techniques
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự quan trọng của kỹ thuật trong thể thao.
Thành thạo kỹ thuật là chìa khóa cho thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...