Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You make a valid observation

You make a valid observation

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn chỉ ra điều gì đó là đúng hoặc quan trọng.
UK /ju meɪk ə ˈvælɪd ˌɒbzəˈveɪʃən/ · US /ju meɪk ə ˈvælɪd ˌɒbzəˈveɪʃən/
You point out something that is true or important.
You make a valid observation about the situation.
→ Bạn đưa ra một quan sát hợp lý về tình huống.
I agree with your valid observation regarding the timeline.→ Tôi đồng ý với quan sát hợp lý của bạn về thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...