Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I see your argument

I see your argument

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi hiểu lý do đằng sau những gì bạn đang nói.
UK /aɪ siː jʊr ˈɑːrɡjʊmənt/ · US /aɪ siː jʊr ˈɑːrɡjʊmənt/
I understand the reasoning behind what you are saying.
I see your argument and it makes sense to me.
→ Tôi thấy lập luận của bạn và nó có lý với tôi.
I see your argument about the importance of education.→ Tôi thấy lập luận của bạn về tầm quan trọng của giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...