Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You raise an interesting point

You raise an interesting point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn nêu ra một ý tưởng hoặc lập luận đáng suy nghĩ.
UK /ju reɪz ən ˈɪntrəstɪŋ pɔɪnt/ · US /ju reɪz ən ˈɪntrəstɪŋ pɔɪnt/
You bring up a thought-provoking idea or argument.
You raise an interesting point about social media effects.
→ Bạn nêu ra một điểm thú vị về ảnh hưởng của mạng xã hội.
I appreciate that you raise an interesting point in this debate.→ Tôi đánh giá cao rằng bạn nêu ra một điểm thú vị trong cuộc tranh luận này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...