Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You provide a compelling argument

You provide a compelling argument

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Lập luận của bạn thuyết phục và được trình bày tốt.
UK /ju prəˈvaɪd ə kəmˈpɛlɪŋ ˈɑːrɡjʊmənt/ · US /ju prəˈvaɪd ə kəmˈpɛlɪŋ ˈɑːrɡjʊmənt/
Your argument is convincing and well-articulated.
You provide a compelling argument for your proposal.
→ Bạn đưa ra một lập luận thuyết phục cho đề xuất của bạn.
I must say, you provide a compelling argument that deserves attention.→ Tôi phải nói rằng, bạn đưa ra một lập luận thuyết phục xứng đáng được chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...