Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I can relate to your point

I can relate to your point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi hiểu và kết nối với những gì bạn đang nói.
UK /aɪ kæn rɪˈleɪt tu jʊr pɔɪnt/ · US /aɪ kæn rɪˈleɪt tu jʊr pɔɪnt/
I understand and connect with what you are saying.
I can relate to your point about work-life balance.
→ Tôi có thể liên hệ với điểm của bạn về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
I can relate to your point regarding the stress of exams.→ Tôi có thể liên hệ với điểm của bạn về căng thẳng của kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...