Kho từ › Collocations · sport › set benchmarks

set benchmarks

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đặt tiêu chuẩn
UK /sɛt ˈbɛn.tʃmɑːrk/ · US /sɛt ˈbɛn.tʃmɑːrk/
to establish standards for performance
Coaches often set benchmarks to measure progress.
→ Huấn luyện viên thường đặt tiêu chuẩn để đo lường sự tiến bộ.
Athletes strive to set benchmarks in their sport.→ Vận động viên cố gắng đặt tiêu chuẩn trong thể thao của mình.
Đồng nghĩa
establish standardsset criteria
Collocations
set performance benchmarksset training benchmarks
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện sự chuyên nghiệp trong thể thao.
Tiêu chuẩn giúp định hướng quá trình luyện tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...