practice discipline
Nghĩa
Định nghĩa · to consistently follow rules and routines
“Athletes must practice discipline to excel in their sport.”Vận động viên phải thực hành kỷ luật để xuất sắc trong thể thao.
“Coaches emphasize the need to practice discipline.”Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hành kỷ luật.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự nghiêm túc trong luyện tập.
Ghi chú · Kỷ luật là yếu tố quyết định thành công trong thể thao.