Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice discipline

/ˈpræk.tɪs ˈdɪs.ə.plɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hành kỷ luật phr.

Định nghĩa · to consistently follow rules and routines

“Athletes must practice discipline to excel in their sport.”Vận động viên phải thực hành kỷ luật để xuất sắc trong thể thao.

“Coaches emphasize the need to practice discipline.”Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hành kỷ luật.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự nghiêm túc trong luyện tập.

Ghi chú · Kỷ luật là yếu tố quyết định thành công trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...