Kho từ › Collocations · sport › practice discipline

practice discipline

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thực hành kỷ luật
UK /ˈpræk.tɪs ˈdɪs.ə.plɪn/ · US /ˈpræk.tɪs ˈdɪs.ə.plɪn/
to consistently follow rules and routines
Athletes must practice discipline to excel in their sport.
→ Vận động viên phải thực hành kỷ luật để xuất sắc trong thể thao.
Coaches emphasize the need to practice discipline.→ Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hành kỷ luật.
Đồng nghĩa
maintain disciplinefollow rules
Collocations
practice self-disciplinepractice training discipline
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự nghiêm túc trong luyện tập.
Kỷ luật là yếu tố quyết định thành công trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...