Kho từ › Collocations · sport › develop leadership

develop leadership

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
phát triển khả năng lãnh đạo
UK /dɪˈvɛl.əp ˈliː.dər.ʃɪp/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈliː.dər.ʃɪp/
to cultivate skills necessary for guiding others
Sports can help develop leadership skills in young people.
→ Thể thao có thể giúp phát triển kỹ năng lãnh đạo ở thanh thiếu niên.
Teams often benefit from developing leadership within the group.→ Các đội thường được hưởng lợi từ việc phát triển khả năng lãnh đạo trong nhóm.
Đồng nghĩa
cultivate guidanceenhance leadership skills
Collocations
develop team leadershipdevelop personal leadership
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng dẫn dắt.
Khả năng lãnh đạo là rất quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...