Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › you make a fair argument
you make a fair argument
B2phr.📁 Cụm IELTS · conceding a pointIELTS
Bạn đưa ra một luận điểm hợp lý khó để phản bác.
UK /jʊ meɪk ə fɛr ˈɑːrɡjʊmənt/ ·
US /jʊ meɪk ə fɛr ˈɑːrɡjʊmənt/
You provide a reasonable point that is hard to disagree with.
You make a fair argument about the importance of education.
→ Bạn đưa ra một luận điểm hợp lý về tầm quan trọng của giáo dục.
In this debate, you make a fair argument regarding environmental protection.→ Trong cuộc tranh luận này, bạn đưa ra một luận điểm hợp lý về việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
you present a sound argument
Collocations
make a fair argumentpresent a fair argument
🎯 IELTS: Hãy sử dụng những cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.