Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · conceding a point · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

you make a fair argument

/jʊ meɪk ə fɛr ˈɑːrɡjʊmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Bạn đưa ra một luận điểm hợp lý khó để phản bác. phr.

Định nghĩa · You provide a reasonable point that is hard to disagree with.

“You make a fair argument about the importance of education.”Bạn đưa ra một luận điểm hợp lý về tầm quan trọng của giáo dục.

“In this debate, you make a fair argument regarding environmental protection.”Trong cuộc tranh luận này, bạn đưa ra một luận điểm hợp lý về việc bảo vệ môi trường.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng những cụm từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi thừa nhận một luận điểm hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...