Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I can see your viewpoint

I can see your viewpoint

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi hiểu cách suy nghĩ của bạn về điều này.
UK /aɪ kæn si jʊr ˈvjuːpɔɪnt/ · US /aɪ kæn si jʊr ˈvjuːpɔɪnt/
I understand your way of thinking about this.
I can see your viewpoint regarding the benefits of public transport.
→ Tôi hiểu cách suy nghĩ của bạn về lợi ích của giao thông công cộng.
In this case, I can see your viewpoint on the issue.→ Trong trường hợp này, tôi hiểu cách suy nghĩ của bạn về vấn đề này.
Đồng nghĩa
I understand your perspective
Collocations
see your viewpointunderstand your viewpoint
🎯 IELTS: Sử dụng để mở đầu cho sự đồng tình trong tranh luận.
Thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...