Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › you make a strong case
you make a strong case
B2phr.📁 Cụm IELTS · conceding a pointIELTS
Bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục hỗ trợ quan điểm của bạn.
UK /jʊ meɪk ə strɔŋ keɪs/ ·
US /jʊ meɪk ə strɔŋ keɪs/
You present a convincing argument that supports your position.
You make a strong case for renewable energy sources.
→ Bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục cho các nguồn năng lượng tái tạo.
In your essay, you make a strong case for health care reform.→ Trong bài luận của bạn, bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục cho cải cách chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
you present a compelling case
Collocations
make a strong casepresent a strong case
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn đồng tình với lập luận của người khác.