you make a strong case
Nghĩa
Định nghĩa · You present a convincing argument that supports your position.
“You make a strong case for renewable energy sources.”Bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục cho các nguồn năng lượng tái tạo.
“In your essay, you make a strong case for health care reform.”Trong bài luận của bạn, bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục cho cải cách chăm sóc sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn đồng tình với lập luận của người khác.
Ghi chú · Dùng để thừa nhận một luận điểm thuyết phục.