Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · conceding a point · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

you make a strong case

/jʊ meɪk ə strɔŋ keɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục hỗ trợ quan điểm của bạn. phr.

Định nghĩa · You present a convincing argument that supports your position.

“You make a strong case for renewable energy sources.”Bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục cho các nguồn năng lượng tái tạo.

“In your essay, you make a strong case for health care reform.”Trong bài luận của bạn, bạn đưa ra một luận điểm thuyết phục cho cải cách chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn đồng tình với lập luận của người khác.

Ghi chú · Dùng để thừa nhận một luận điểm thuyết phục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...