Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › you have a valid concern

you have a valid concern

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Mối lo lắng của bạn là hợp lý và có thể hiểu được.
UK /jʊ hæv ə ˈvælɪd kənˈsɜrn/ · US /jʊ hæv ə ˈvælɪd kənˈsɜrn/
Your worry is reasonable and understandable.
You have a valid concern about the project's impact on the environment.
→ Bạn có một mối lo ngại hợp lý về tác động của dự án đối với môi trường.
In this situation, you have a valid concern regarding safety protocols.→ Trong tình huống này, bạn có một mối lo ngại hợp lý về các quy trình an toàn.
Đồng nghĩa
you have a reasonable concern
Collocations
have a valid concernexpress a valid concern
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng tình trong các cuộc thảo luận.
Dùng để công nhận những lo ngại hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...