you have a valid concern
Nghĩa
Định nghĩa · Your worry is reasonable and understandable.
“You have a valid concern about the project's impact on the environment.”Bạn có một mối lo ngại hợp lý về tác động của dự án đối với môi trường.
“In this situation, you have a valid concern regarding safety protocols.”Trong tình huống này, bạn có một mối lo ngại hợp lý về các quy trình an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng tình trong các cuộc thảo luận.
Ghi chú · Dùng để công nhận những lo ngại hợp lý.