Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › you highlight an essential point

you highlight an essential point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn thu hút sự chú ý đến một khía cạnh quan trọng của cuộc thảo luận.
UK /jʊ ˈhaɪˌlaɪt ən ɪˈsɛnʃəl pɔɪnt/ · US /jʊ ˈhaɪˌlaɪt ən ɪˈsɛnʃəl pɔɪnt/
You bring attention to an important aspect of the discussion.
You highlight an essential point regarding public health.
→ Bạn nhấn mạnh một điểm quan trọng về sức khỏe cộng đồng.
In your argument, you highlight an essential point about education quality.→ Trong lập luận của bạn, bạn nhấn mạnh một điểm quan trọng về chất lượng giáo dục.
Đồng nghĩa
you emphasize an important point
Collocations
highlight an essential pointbring up an essential point
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong tranh luận.
Dùng để thừa nhận những điểm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...