Kho từ › Collocations · sport › train consistently

train consistently

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
luyện tập đều đặn và ổn định theo thời gian
UK · US
practice regularly and steadily over time
To succeed, athletes must train consistently throughout the year.
→ Để thành công, vận động viên phải luyện tập đều đặn trong suốt cả năm.
He managed to train consistently despite his busy schedule.→ Anh ấy đã luyện tập đều đặn mặc dù lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩa
practice regularlytrain regularly
Collocations
commit to trainingsustain training
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để nói về cam kết trong thể thao.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập đều đặn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...