Kho từ › Collocations · sport › set challenges

set challenges

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tạo ra các nhiệm vụ hoặc mục tiêu khó khăn để đạt được
UK · US
create difficult tasks or goals to achieve
Coaches often set challenges for their teams to improve.
→ Huấn luyện viên thường đặt ra các thử thách cho đội của họ để cải thiện.
Setting challenges can motivate athletes to push harder.→ Đặt ra thử thách có thể thúc đẩy vận động viên cố gắng hơn.
Đồng nghĩa
create obstaclesestablish goals
Collocations
define challengesface challenges
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cách tạo động lực trong bài luận.
Cụm này thường dùng khi nói về việc tạo động lực trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...