Kho từ › Collocations · sport › foster competition

foster competition

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thúc đẩy sự cạnh tranh
UK /ˈfɒs.tər ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ · US /ˈfɒs.tər ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
to encourage a spirit of rivalry among players
Coaches foster competition to improve performance.
→ Huấn luyện viên thúc đẩy sự cạnh tranh để cải thiện hiệu suất.
Healthy rivalries can foster competition in sports.→ Những sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy sự cạnh tranh trong thể thao.
Đồng nghĩa
encourage competitionpromote competition
Collocations
foster healthy competitionfoster friendly competition
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về tính cạnh tranh trong thể thao.
Cần thiết cho sự phát triển thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...