Kho từ › Collocations · sport › embrace diversity

embrace diversity

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đón nhận sự đa dạng
UK /ɪmˈbreɪs daɪˈvɜː.sɪ.ti/ · US /ɪmˈbreɪs daɪˈvɜː.sɪ.ti/
to accept and support different backgrounds
Sports can embrace diversity by including all athletes.
→ Thể thao có thể đón nhận sự đa dạng bằng cách bao gồm tất cả vận động viên.
Teams that embrace diversity perform better.→ Các đội bóng đón nhận sự đa dạng thường thi đấu tốt hơn.
Đồng nghĩa
accept diversitysupport diversity
Collocations
embrace cultural diversityembrace social diversity
🎯 IELTS: Nên đề cập đến sự đa dạng trong các bài luận.
Giúp xây dựng môi trường thể thao tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...