Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › That’s a reasonable observation

That’s a reasonable observation

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Điều bạn nói là hợp lý và logic.
UK /ðæts ə ˈrizənəbl ˌɑbzərˈveɪʃən/ · US /ðæts ə ˈrizənəbl ˌɑbzərˈveɪʃən/
What you said is sensible and logical.
That’s a reasonable observation about the situation.
→ Đó là một quan sát hợp lý về tình hình.
That’s a reasonable observation considering the facts.→ Đó là một quan sát hợp lý khi xem xét các sự kiện.
Đồng nghĩa
That’s a valid observationThat’s a sensible comment
Collocations
That’s a reasonable observation to makeThat’s a reasonable observation in this context
🎯 IELTS: Sự đồng ý có thể làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Sử dụng khi đồng ý với một nhận xét hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...