Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You bring up a valid concern

You bring up a valid concern

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn đề cập đến một mối lo ngại hoặc vấn đề quan trọng.
UK /ju brɪŋ ʌp ə ˈvælɪd kənˈsɜrn/ · US /ju brɪŋ ʌp ə ˈvælɪd kənˈsɜrn/
You mention an important worry or issue.
You bring up a valid concern about privacy issues.
→ Bạn đã đề cập đến một mối lo ngại hợp lý về vấn đề riêng tư.
You bring up a valid concern regarding safety regulations.→ Bạn đã đề cập đến một mối lo ngại hợp lý về quy định an toàn.
Đồng nghĩa
You highlight a significant concernYou mention an important issue
Collocations
You bring up a valid concern aboutYou bring up a valid concern in this debate
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.
Thể hiện sự tôn trọng đối với lo ngại của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...