Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I recognize your efforts

I recognize your efforts

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi công nhận những nỗ lực bạn đã bỏ ra.
UK /aɪ ˈrɛkəɡnaɪz jʊər ˈɛfərts/ · US /aɪ ˈrɛkəɡnaɪz jʊər ˈɛfərts/
I acknowledge the work you have put in.
I recognize your efforts in trying to improve the situation.
→ Tôi công nhận những nỗ lực của bạn trong việc cố gắng cải thiện tình hình.
I recognize your efforts to engage the community.→ Tôi công nhận những nỗ lực của bạn trong việc thu hút cộng đồng.
Đồng nghĩa
I appreciate your hard workI acknowledge your contributions
Collocations
I recognize your efforts in this projectI recognize your efforts to make a difference
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đánh giá cao trong bài viết.
Thể hiện sự tôn trọng đối với nỗ lực của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...