Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I can see the challenges you face

I can see the challenges you face

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi hiểu những khó khăn mà bạn đang gặp phải.
UK /aɪ kæn si ðə ˈʧælɪndʒɪz ju feɪs/ · US /aɪ kæn si ðə ˈʧælɪndʒɪz ju feɪs/
I understand the difficulties you are encountering.
I can see the challenges you face in this project.
→ Tôi hiểu những khó khăn mà bạn đang gặp phải trong dự án này.
I can see the challenges you face with this decision.→ Tôi hiểu những khó khăn mà bạn đang gặp phải với quyết định này.
Đồng nghĩa
I understand the obstacles you encounterI recognize the difficulties you have
Collocations
I can see the challenges you face clearlyI can see the challenges you face in this situation
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng cảm trong bài viết.
Giúp thể hiện sự cảm thông với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...