Kho từ › Collocations · sport › accept challenges

accept challenges

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
sẵn sàng đối mặt với những tình huống khó khăn
UK · US
to be willing to face difficult situations
Athletes must accept challenges to grow in their sport.
→ Các vận động viên phải chấp nhận thử thách để phát triển trong môn thể thao của họ.
Accepting challenges can lead to personal growth.→ Chấp nhận thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
embrace challengesface difficulties
Collocations
accept personal challengesaccept competitive challenges
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đối mặt với thử thách trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự sẵn sàng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...