Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I can understand your reasoning

I can understand your reasoning

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi hiểu tại sao bạn lại nghĩ như vậy.
UK /aɪ kən ˈʌndərstænd jʊr ˈrizənɪŋ/ · US /aɪ kən ˈʌndərstænd jʊr ˈrizənɪŋ/
I see why you think that way.
I can understand your reasoning behind this decision.
→ Tôi có thể hiểu lý do phía sau quyết định này.
I can understand your reasoning for choosing that option.→ Tôi có thể hiểu lý do bạn chọn lựa chọn đó.
Đồng nghĩa
I see your logicI understand your thought process
Collocations
understand your reasoningfollow your reasoning
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng quan điểm của người khác.
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...