Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You raise a valid concern

You raise a valid concern

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn đã chỉ ra một vấn đề hợp lý.
UK /ju reɪz ə ˈvælɪd kənˈsɜrn/ · US /ju reɪz ə ˈvælɪd kənˈsɜrn/
You have pointed out a reasonable issue.
You raise a valid concern about the budget.
→ Bạn đã nêu ra một mối quan tâm hợp lý về ngân sách.
You raise a valid concern regarding the timeline.→ Bạn đã nêu ra một mối quan tâm hợp lý về thời gian.
Đồng nghĩa
You mention an important issueYou highlight a significant concern
Collocations
raise a valid concernpoint out a valid concern
🎯 IELTS: Đây là cụm từ tốt để thể hiện sự tôn trọng trong tranh luận.
Sử dụng để công nhận mối quan tâm của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...