You raise a valid concern
Nghĩa
Định nghĩa · You have pointed out a reasonable issue.
“You raise a valid concern about the budget.”Bạn đã nêu ra một mối quan tâm hợp lý về ngân sách.
“You raise a valid concern regarding the timeline.”Bạn đã nêu ra một mối quan tâm hợp lý về thời gian.
Mẹo IELTS · Đây là cụm từ tốt để thể hiện sự tôn trọng trong tranh luận.
Ghi chú · Sử dụng để công nhận mối quan tâm của người khác.