Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · conceding a point · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

You raise a valid concern

/ju reɪz ə ˈvælɪd kənˈsɜrn/ B2 IELTS

Nghĩa

Bạn đã chỉ ra một vấn đề hợp lý. phr.

Định nghĩa · You have pointed out a reasonable issue.

“You raise a valid concern about the budget.”Bạn đã nêu ra một mối quan tâm hợp lý về ngân sách.

“You raise a valid concern regarding the timeline.”Bạn đã nêu ra một mối quan tâm hợp lý về thời gian.

Mẹo IELTS · Đây là cụm từ tốt để thể hiện sự tôn trọng trong tranh luận.

Ghi chú · Sử dụng để công nhận mối quan tâm của người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...