Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I value your insights

I value your insights

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi đánh giá cao sự hiểu biết mà bạn mang lại.
UK /aɪ ˈvælju jʊr ˈɪnˌsaɪts/ · US /aɪ ˈvælju jʊr ˈɪnˌsaɪts/
I appreciate the understanding you bring.
I value your insights on this topic.
→ Tôi đánh giá cao những hiểu biết của bạn về chủ đề này.
I value your insights regarding the market trends.→ Tôi đánh giá cao những hiểu biết của bạn về xu hướng thị trường.
Đồng nghĩa
I appreciate your thoughtsI respect your opinions
Collocations
value your insightsappreciate your insights
🎯 IELTS: Dùng để nâng cao chất lượng cuộc thảo luận.
Thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...