Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I must recognize your input

I must recognize your input

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi phải thừa nhận những gì bạn đã nói.
UK /aɪ mʌst ˈrɛkəɡnaɪz jʊr ˈɪnpʊt/ · US /aɪ mʌst ˈrɛkəɡnaɪz jʊr ˈɪnpʊt/
I have to acknowledge what you have said.
I must recognize your input in this discussion.
→ Tôi phải thừa nhận sự đóng góp của bạn trong cuộc thảo luận này.
I must recognize your input regarding the project.→ Tôi phải thừa nhận sự đóng góp của bạn về dự án.
Đồng nghĩa
I must acknowledge your contributionI recognize your participation
Collocations
recognize your inputacknowledge your input
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong thảo luận.
Thích hợp để công nhận sự đóng góp của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...