Kho từ › Collocations · sport › show resilience

show resilience

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện sự kiên cường
UK /ʃoʊ rɪˈzɪl.i.əns/ · US /ʃoʊ rɪˈzɪl.i.əns/
to demonstrate strength in facing difficulties
Athletes must show resilience after losing a match.
→ Các vận động viên phải thể hiện sự kiên cường sau khi thua trận.
Showing resilience is key to bouncing back from injuries.→ Thể hiện sự kiên cường là chìa khóa để hồi phục sau chấn thương.
Đồng nghĩa
demonstrate strengthexhibit toughness
Collocations
show determinationshow perseverance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tính kiên cường trong thể thao.
Cần thiết trong thể thao để vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...