Kho từ › Collocations · sport › adapt techniques

adapt techniques

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thích nghi kỹ thuật
UK /əˈdæpt tɛkˈniks/ · US /əˈdæpt tɛkˈniks/
to change methods for better results
Athletes must adapt techniques based on their opponents.
→ Các vận động viên phải thích nghi kỹ thuật dựa trên đối thủ của họ.
Coaches help players adapt techniques for different conditions.→ Huấn luyện viên giúp cầu thủ thích nghi kỹ thuật cho các điều kiện khác nhau.
Đồng nghĩa
modify methodsadjust strategies
Collocations
adapt strategiesadapt training
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về sự linh hoạt trong thể thao.
Cần thiết để cải thiện hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...