Kho từ › Collocations · sport › fuel performance

fuel performance

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tiếp thêm năng lượng cho hiệu suất
UK /fjul pərˈfɔːrməns/ · US /fjul pərˈfɔːrməns/
to provide energy to enhance sports results
Nutrition can significantly fuel performance in athletes.
→ Dinh dưỡng có thể tiếp thêm năng lượng đáng kể cho hiệu suất của các vận động viên.
Proper hydration fuels performance during intense training.→ Cung cấp đủ nước tiếp thêm năng lượng cho hiệu suất trong quá trình tập luyện căng thẳng.
Đồng nghĩa
boost performanceenhance results
Collocations
fuel energyfuel motivation
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng.
Liên quan đến dinh dưỡng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...