Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I must admit you have a point

I must admit you have a point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi phải thừa nhận rằng bạn đúng về điều gì đó.
UK /aɪ mʌst ædˈmɪt ju hæv ə pɔɪnt/ · US /aɪ mʌst ædˈmɪt ju hæv ə pɔɪnt/
I have to accept that you are right about something.
I must admit you have a point about the importance of teamwork.
→ Tôi phải thừa nhận rằng bạn đúng về tầm quan trọng của làm việc nhóm.
While I have my doubts, I must admit you have a point regarding the budget.→ Mặc dù tôi có những hoài nghi, nhưng tôi phải thừa nhận rằng bạn đúng về ngân sách.
Đồng nghĩa
I have to acknowledge your pointI must accept your argumentI concede your observation
Collocations
about teamworkregarding the budgetin this discussion
🎯 IELTS: Thể hiện sự khiêm tốn khi thừa nhận sai sót trong tranh luận.
Sử dụng khi bạn thấy rõ người khác đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...