Kho từ › Collocations · sport › demonstrate skills

demonstrate skills

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện hoặc chứng minh khả năng trong thể thao
UK · US
to show or prove abilities in sports
Athletes must demonstrate skills during competitions.
→ Vận động viên phải thể hiện kỹ năng trong các cuộc thi.
Coaches help players demonstrate skills effectively.→ Huấn luyện viên giúp cầu thủ thể hiện kỹ năng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
exhibit abilitiesshow talents
Collocations
exhibit skillsshowcase talents
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật khả năng trong bài viết.
Liên quan đến việc thể hiện khả năng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...