Kho từ › Collocations · sport › cultivate passion

cultivate passion

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
phát triển một sở thích hoặc sự nhiệt tình mạnh mẽ cho điều gì đó
UK · US
to develop a strong interest or enthusiasm for something
Coaches help athletes cultivate passion for their sport.
→ Huấn luyện viên giúp các vận động viên phát triển đam mê cho môn thể thao của họ.
It's important to cultivate passion in young players.→ Điều quan trọng là phát triển đam mê ở các cầu thủ trẻ.
Đồng nghĩa
nurture interestfoster enthusiasm
Collocations
develop passionencourage passion
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để thể hiện sự nhiệt huyết trong bài viết.
Dùng để nói về sự yêu thích môn thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...