Kho từ › Collocations · sport › foster leadership

foster leadership

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
khuyến khích và phát triển phẩm chất lãnh đạo
UK · US
to encourage and develop leadership qualities
Sports programs can foster leadership among young people.
→ Các chương trình thể thao có thể khuyến khích lãnh đạo trong giới trẻ.
Coaches play a key role in fostering leadership skills.→ Huấn luyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Đồng nghĩa
encourage leadershipdevelop leaders
Collocations
promote leadershipsupport leadership
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong bài viết.
Liên quan đến việc phát triển kỹ năng lãnh đạo trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...