Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › You bring up an interesting point
You bring up an interesting point
B2phr.📁 Cụm IELTS · conceding a pointIELTS
Bạn đã đề cập đến một điểm thú vị.
UK ·
US
You mention something thought-provoking.
You bring up an interesting point about education reform.
→ Bạn đã đề cập đến một điểm thú vị về cải cách giáo dục.
I appreciate that you bring up an interesting point regarding social media.→ Tôi đánh giá cao việc bạn đã đề cập đến một điểm thú vị liên quan đến mạng xã hội.
Đồng nghĩa
You raise a thought-provoking issueYou mention a compelling idea
Collocations
an interesting pointa valid concerna significant issue
🎯 IELTS: Cố gắng kết hợp các cụm từ này vào bài nói để thể hiện sự tôn trọng ý kiến khác.
Thường dùng để khẳng định giá trị của ý kiến đối phương.