You have a valid point
Nghĩa
Định nghĩa · Your point is reasonable and acceptable.
“You have a valid point about the importance of health.”Bạn có một điểm hợp lý về tầm quan trọng của sức khỏe.
“In the discussion, you have a valid point regarding economic growth.”Trong cuộc thảo luận, bạn có một điểm hợp lý về tăng trưởng kinh tế.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này để thuyết phục người khác rằng bạn lắng nghe họ.
Ghi chú · Thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác.