Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · conceding a point · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

You have a valid point

B2 IELTS

Nghĩa

Điểm của bạn là hợp lý và có thể chấp nhận. phr.

Định nghĩa · Your point is reasonable and acceptable.

“You have a valid point about the importance of health.”Bạn có một điểm hợp lý về tầm quan trọng của sức khỏe.

“In the discussion, you have a valid point regarding economic growth.”Trong cuộc thảo luận, bạn có một điểm hợp lý về tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này để thuyết phục người khác rằng bạn lắng nghe họ.

Ghi chú · Thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...