Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I can relate to your concerns

I can relate to your concerns

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi hiểu và chia sẻ những lo lắng của bạn.
UK · US
I understand and share your worries.
I can relate to your concerns about job security.
→ Tôi hiểu và chia sẻ những lo lắng của bạn về an ninh việc làm.
I can relate to your concerns regarding health care.→ Tôi hiểu và chia sẻ những lo lắng của bạn về chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
I understand your worriesI share your concerns
Collocations
your concernsthe issuethe topic
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thấu hiểu trong thảo luận.
Thể hiện sự đồng cảm với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...