I can relate to your concerns
Nghĩa
Định nghĩa · I understand and share your worries.
“I can relate to your concerns about job security.”Tôi hiểu và chia sẻ những lo lắng của bạn về an ninh việc làm.
“I can relate to your concerns regarding health care.”Tôi hiểu và chia sẻ những lo lắng của bạn về chăm sóc sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự thấu hiểu trong thảo luận.
Ghi chú · Thể hiện sự đồng cảm với người khác.