Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I must acknowledge your contribution

I must acknowledge your contribution

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi phải công nhận sự đóng góp của bạn.
UK · US
I have to recognize your input.
I must acknowledge your contribution to the project.
→ Tôi phải công nhận sự đóng góp của bạn cho dự án.
In this discussion, I must acknowledge your contribution to the topic.→ Trong cuộc thảo luận này, tôi phải công nhận sự đóng góp của bạn cho chủ đề.
Đồng nghĩa
I recognize your inputI value your contribution
Collocations
your contributionthe projectthe discussion
🎯 IELTS: Dùng để tạo sự kết nối tốt hơn trong thảo luận.
Thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến và đóng góp của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...