Kho từ › Collocations · sport › join a competition

join a competition

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tham gia một cuộc thi
UK /dʒoʊɪn ə ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /dʒoʊɪn ə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
to participate in a sports event or contest
She decided to join a competition to test her skills.
→ Cô ấy quyết định tham gia một cuộc thi để kiểm tra kỹ năng của mình.
Many athletes join a competition to gain experience.→ Nhiều vận động viên tham gia một cuộc thi để tích lũy kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
enter a competitionparticipate in a contest
Collocations
join a teamjoin a league
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao và thi đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...