Kho từ › Collocations · sport › maintain consistency

maintain consistency

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
duy trì tính nhất quán
UK /meɪnˈteɪn kənˈsɪstənsi/ · US /meɪnˈteɪn kənˈsɪstənsi/
to keep a steady and regular approach in training or performance
Athletes must maintain consistency to achieve their goals.
→ Các vận động viên phải duy trì tính nhất quán để đạt được mục tiêu của họ.
To improve, it's essential to maintain consistency in practice.→ Để cải thiện, việc duy trì tính nhất quán trong tập luyện là điều cần thiết.
Đồng nghĩa
ensure regularitykeep stability
Collocations
maintain focusmaintain discipline
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về thói quen và kỷ luật.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...