Kho từ › Collocations · sport › set a target

set a target

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đặt mục tiêu
UK /sɛt ə ˈtɑːrɡɪt/ · US /sɛt ə ˈtɑːrɡɪt/
to establish a goal to achieve in sports or training
It's important to set a target for your training sessions.
→ Việc đặt mục tiêu cho các buổi tập luyện của bạn là rất quan trọng.
Athletes often set a target before competitions.→ Các vận động viên thường đặt mục tiêu trước các cuộc thi.
Đồng nghĩa
establish a goaldefine an objective
Collocations
set a goalset a standard
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về mục tiêu thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...