Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You raise a crucial point

You raise a crucial point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn đề cập đến một điều rất quan trọng.
UK /ju reɪz ə ˈkruːʃəl pɔɪnt/ · US /ju reɪz ə ˈkruːʃəl pɔɪnt/
You mention something very important.
You raise a crucial point about the environment.
→ Bạn đã nêu lên một điểm rất quan trọng về môi trường.
You raise a crucial point regarding public health.→ Bạn đã nêu lên một điểm rất quan trọng về sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
You make an important point
Collocations
raise a crucial point clearlyhighlight a crucial pointacknowledge a crucial point
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm quan trọng trong IELTS.
Cách này thể hiện sự tôn trọng những điểm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...