Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I must validate your concerns

I must validate your concerns

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi công nhận những lo lắng của bạn là hợp lý.
UK /aɪ mʌst ˈvælɪdeɪt jʊər kənˈsɜrnz/ · US /aɪ mʌst ˈvælɪdeɪt jʊər kənˈsɜrnz/
I acknowledge your worries as legitimate.
I must validate your concerns about the project.
→ Tôi phải công nhận những lo lắng của bạn về dự án.
I must validate your concerns regarding safety.→ Tôi phải công nhận những lo lắng của bạn về an toàn.
Đồng nghĩa
I acknowledge your worries
Collocations
validate your concerns clearlyrecognize your concernsaddress your concerns
🎯 IELTS: Thể hiện sự công nhận trong IELTS có thể giúp bạn có điểm cao hơn.
Cách này thể hiện sự công nhận lo lắng của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...