I must validate your concerns
Nghĩa
Định nghĩa · I acknowledge your worries as legitimate.
“I must validate your concerns about the project.”Tôi phải công nhận những lo lắng của bạn về dự án.
“I must validate your concerns regarding safety.”Tôi phải công nhận những lo lắng của bạn về an toàn.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự công nhận trong IELTS có thể giúp bạn có điểm cao hơn.
Ghi chú · Cách này thể hiện sự công nhận lo lắng của người khác.